Nghĩa của từ "new blood" trong tiếng Việt
"new blood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
new blood
US /nuː blʌd/
UK /njuː blʌd/
Thành ngữ
nhân tố mới, người mới
new members joining a group or organization, bringing fresh ideas and energy
Ví dụ:
•
The company needs some new blood to revitalize its marketing department.
Công ty cần một số nhân tố mới để vực dậy bộ phận tiếp thị.
•
The team's performance improved significantly with the addition of some new blood.
Hiệu suất của đội đã cải thiện đáng kể với sự bổ sung của một số nhân tố mới.
Từ liên quan: